请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu manh
释义
lưu manh
阿飞 <指身着奇装异服、举动轻狂的青少年流氓。>
歹徒 <歹人; 坏人。>
地痞; 流氓; 光棍; 混混儿 <原指无业游民, 后来指不务正业、为非作歹的人。>
lưu manh du đảng
地痞流氓。
恶棍 <凶恶无赖欺压群众的坏人。>
流气 <轻浮油滑, 不正派。>
氓; 痞; 痞子; 痞子 <流氓:原指无业游民, 后来指不务正业、为非作歹的人。>
土棍 <地方上的恶棍。>
滚刀肉 <比喻不通情理、胡揽蛮缠的人。>
随便看
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
chuyển động giảm tốc
chuyển động lệch hướng
chuyển động máy móc
chuyển động mặt phẳng
chuyển động ngược
chuyển động ngược lại
chuyển động thẳng
chuyển động tròn
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
chuyển động tại chỗ
chuyển động đơn giản
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
chuyện bất công
chuyện bất ngờ
chuyện bắt buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:32