请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc liên hoan
释义
cuộc liên hoan
游艺会 <以文艺表演、游戏等为内容的集会。>
游园会 <在公园或花园里举行的联欢会, 规模较大的游园会有各种文艺表演。>
随便看
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
ứng lực
ứng mão
ứng mộng
ứng mời
ứng nghiệm
ứng phó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 10:56:52