请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc sống gia đình tạm ổn
释义
cuộc sống gia đình tạm ổn
小日子 <指人口不多、经济上还过得去的家庭生活(多用于年轻夫妇)。>
随便看
cự nự
cự phách
cự phí
cự phú
Cự Thuỷ
cự thương
cự tuyệt
cựu
cựu chiến binh
cựu giao
cựu giáo
cựu hiềm
cựu học
Cựu Kim Sơn
cựu lệ
cựu lịch
cựu phái
cựu quán
cựu thần
cựu triều
cựu truyền
cựu trào
cựu tục
cựu điển
cựu ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 22:50:03