请输入您要查询的越南语单词:
单词
nức danh
释义
nức danh
扬名; 著称; 著名; 有名 <有名声; 名字为大家所熟知。>
随便看
tàn phá môi sinh
tàn phế
tàn phỉ
tàn quân
tàn rụng
tàn sát
tàn sát bừa bãi
tàn sát hàng loạt dân trong thành
tàn sát đẫm máu
tàn thu
tàn tạ
tàn tật
tàn tệ
tàn xuân
tàn ác
tàn ác vô nhân đạo
tàn úa
tàn đông
tà nịnh
tào
tào lao
tào phở
tào phở mặn
tà quyệt
tà thuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:59:58