请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa khoe màu đua sắc
释义
hoa khoe màu đua sắc
姹紫嫣红 <形容各种好看的花(嫣:娇艳)。>
trong vườn hoa, các loại hoa khoe màu đua sắc, vô cùng tươi đẹp.
花园里, 姹紫嫣红, 十分绚丽。
随便看
bạn tri kỷ
bạn tri âm
bạn trăm năm
bạn tác
bạn tâm giao
bạn tâm phúc
bạn tâm tình
bạn tâm đầu ý hợp
bạn tình
bạn tương tri
bạn tốt
bạn ve chai
bạn viết thư
bạn vong niên
bạn vàng
bạn xôi thịt
bạn xấu
bạn ăn chơi
bạn đường
bạn đồng hành
bạn đồng hương
bạn đồng học
bạn đồng liêu
bạn đồng môn
bạn đồng nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 9:01:11