请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa kim ngân
释义
hoa kim ngân
金银花 <半常绿灌木, 茎蔓生, 叶卵形或长椭圆形, 花初开时白色, 后变成黄色, 有香气, 果实黑色。叶和花都可入药, 有清热、消炎等作用。>
随便看
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
ký sinh trùng
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 14:03:26