请输入您要查询的越南语单词:
单词
giâm cành
释义
giâm cành
插条; 插枝; 压条; 压枝 <指某些植物的枝插在潮湿的土壤里, 让它生根出芽, 长成新的植物体。>
随便看
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
theo đuổi nghề nông
theo đuổi tình yêu
theo đàn
theo đòi
theo đạo
theo đạo bơ sữa
the the
the thé
the thảy
the thẻ
thi
thi-a-dôn
thia thia
thi bá
thi bóng
thi bù
thi bút
thi bơi
thi bơi lội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:39