请输入您要查询的越南语单词:
单词
Sydney
释义
Sydney
悉尼 <澳大利亚东南部一城市, 位于塔斯曼海入海口处是澳大利亚最大的城市, 也是该国的重要海港和主要的文化和金融中心市区。>
随便看
cắt toa
cắt tuyến
cắt tóc
cắt tóc đi tu
cắt tỉa cành cây
cắt xe
cắt xén
cắt đoạn
cắt đuôi
cắt đất
cắt đặt
cắt đứt
cắt đứt chi viện
cắt đứt quan hệ
cằm
cằm cặp
cằm én mày ngài
cằn
cằn cặt
cằn cọc
cằn cỗi
cằn nhằn
cẳng
cẳng chân
cẳng nhẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:36:23