请输入您要查询的越南语单词:
单词
có hại
释义
có hại
不利 <没有好处; 不顺利。>
妨害 <有害于。>
hút thuốc có hại cho sức khoẻ.
吸烟妨害健康
公害 <比喻对公众有害的事物。>
đánh bạc rất có hại.
赌博是一大公害。
害 <有害的(跟'益'相对)。>
côn trùng có hại
害虫。
chim có hại
害鸟。
害处 <对人或事物不利的因素; 坏处。>
随便看
chưa lâm trận đã bỏ chạy
chưa nghĩ tới
chưa nói đến
chưa nạp
chưa nặn bụt đã nặn bệ
chưa qua sông đã đấm bồi vào sóng
chưa quen
chưa quyết được
chưa quyết định
chưa ráo máu đầu
thời kỳ bán phân rã
thời kỳ băng hà
thời kỳ chuyển tiếp
thời kỳ cuối
thời kỳ dậy thì
thời kỳ gián băng
thời kỳ giáp hạt
thời kỳ giữa
thời kỳ hành kinh
thời kỳ hồi phục sau khi sanh
thời kỳ hỗn mang
thời kỳ hỗn độn
thời kỳ lúa ương
thời kỳ lịch sử
thời kỳ mãn kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 20:19:28