请输入您要查询的越南语单词:
单词
có hại
释义
có hại
不利 <没有好处; 不顺利。>
妨害 <有害于。>
hút thuốc có hại cho sức khoẻ.
吸烟妨害健康
公害 <比喻对公众有害的事物。>
đánh bạc rất có hại.
赌博是一大公害。
害 <有害的(跟'益'相对)。>
côn trùng có hại
害虫。
chim có hại
害鸟。
害处 <对人或事物不利的因素; 坏处。>
随便看
ban hát
ban hôm
Banjul
ban khen
ban kinh đạo cố
ban kiến thiết
ban kiểm soát
ban kiểm tra
ban kịch
ban liên lạc
ban long
ban lãnh đạo
ban mai
Ban Mê Thuột
Ban môn lộng phủ
ban ngày
ban ngày ban mặt
ban ngày thấy ma
ban ngày và ban đêm
ban nhạc
ban nãy
ban phát
ban phúc
ban phụ trách
ban quản lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 4:09:50