请输入您要查询的越南语单词:
单词
có hại
释义
có hại
不利 <没有好处; 不顺利。>
妨害 <有害于。>
hút thuốc có hại cho sức khoẻ.
吸烟妨害健康
公害 <比喻对公众有害的事物。>
đánh bạc rất có hại.
赌博是一大公害。
害 <有害的(跟'益'相对)。>
côn trùng có hại
害虫。
chim có hại
害鸟。
害处 <对人或事物不利的因素; 坏处。>
随便看
ngố rừng
ngốt
ngốt của
ngốt người
ngồi
ngồi bó gối
ngồi bệt
ngồi chéo mẩy
ngồi chưa nóng đít
ngồi chồm hổm
ngồi chờ
ngồi chờ chia của
ngồi chờ chết
ngồi cuối bàn
ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn
ngồi dậy
ngồi im
ngồi im thư giãn
ngồi khom khom
ngồi không
ngồi không hưởng lộc
ngồi không mà ăn, núi cũng phải lở
ngồi không ăn bám
ngồi không ăn sẵn
ngồi lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 10:30:49