请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập hợp đông đủ
释义
tập hợp đông đủ
聚齐 <(在约定地点)集合。>
những người đi tham quan tập hợp đông đủ ở trước cửa nhà triển lãm lúc 8 giờ.
参观的人八时在展览馆对面聚齐。
随便看
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
chèo chẹo
chèo chẹt
chèo chống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 21:27:44