请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập hợp đông đủ
释义
tập hợp đông đủ
聚齐 <(在约定地点)集合。>
những người đi tham quan tập hợp đông đủ ở trước cửa nhà triển lãm lúc 8 giờ.
参观的人八时在展览馆对面聚齐。
随便看
cân đôi
cân đĩa
cân đường ray
cân đại
cân đối
cân đủ
câu
câu bắt
câu chuyện
câu chuyện hay
câu chuyện lịch sử
câu chuyện thật
câu chuyện vô vị
câu chõ
câu chấp
câu chửi
câu chữ
câu chữ thừa
câu chữ vụng về
câu cá
câu cú
câu cảm thán
câu cầu khiến
câu cửa miệng
câu danh câu lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 15:15:15