请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan chức
释义
quan chức
差使 <旧时官场中称临时委任的职务, 后来也泛指职务或官职。>
公仆 <为公众服务的人。>
官位; 职分 <官员的职位; 官职。>
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
官长 <指官吏。>
缙绅; 搢绅 <古代称有官职的或做过官的人。也作搢绅。>
官身 <旧指作官之人; 有官职在身。>
随便看
sóng người
sóng ngầm
sóng ngắn
sóng ngắn và trung
sóng ngắn vừa
sóng nén
sóng nước cuồn cuộn
sóng nước dâng trào
sóng phân
sóng phản xạ
sóng phổ
sóng siêu ngắn
sóng siêu âm
sóng sượt
sóng thước
sóng to
sóng to gió lớn
sóng trung
sóng trung bình
sóng trời
sóng trực tiếp
sóng tình
sóng tắt dần
sóng từ ngang
sóng va chạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 22:45:33