请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan chức
释义
quan chức
差使 <旧时官场中称临时委任的职务, 后来也泛指职务或官职。>
公仆 <为公众服务的人。>
官位; 职分 <官员的职位; 官职。>
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
官长 <指官吏。>
缙绅; 搢绅 <古代称有官职的或做过官的人。也作搢绅。>
官身 <旧指作官之人; 有官职在身。>
随便看
động dụng
động giải học
độ nghiêng
độ nghiêng mặt đường
động học
động hớn
động kinh
động long mạch
động lòng
động lượng
động lực
động lực học
động mạch
động mạch chủ
động mạch chủ vòng cung
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 8:30:02