请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan chức
释义
quan chức
差使 <旧时官场中称临时委任的职务, 后来也泛指职务或官职。>
公仆 <为公众服务的人。>
官位; 职分 <官员的职位; 官职。>
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
官长 <指官吏。>
缙绅; 搢绅 <古代称有官职的或做过官的人。也作搢绅。>
官身 <旧指作官之人; 有官职在身。>
随便看
bèo dạt hoa trôi
bèo dạt mây trôi
bèo hoa dâu
bèo nhèo
bèo Nhật Bản
bèo nước gặp gỡ
bèo nước gặp nhau
không ngừng cố gắng
không ngừng vươn lên
không nhiều
không nhiệt tình
không nhuốm bụi trần
không nhân nhượng
không nhân đạo
không nhúc nhích
không như
không như nhau
không như ý
không nhạt phai
không nhạy
không nhạy tin
không nhất thiết như vậy
không nhất trí
không nhẫn nại
không nhận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 12:28:45