请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ xã hội
释义
quan hệ xã hội
公共关系 <指团体、企业或个人在社会活动中的相互关系。简称公关。>
ngành quan hệ xã hội
公关部门。
公关 <公共关系的简称。>
社会关系 <人们在共同活动的过程中彼此间结成的关系。一切社会关系中最主要的是生产关系, 即经济关系, 其他政治、法律等关系的性质都决定于生产关系。>
随便看
mán mọi
má phấn
mát
mát dịu
mát lòng
mát lòng mát dạ
mát lạnh
mát mặt
mát mẻ
mát ruột
mát rười rượi
người bảo thủ
người bảo vệ
người bảo đảm
người bất tài
người bắn cung
người bắn nỏ
người bắn súng
người bệnh tâm thần
người bị bệnh
người bị bệnh bạch tạng
người bị bệnh lâu ngày
người bị chốc đầu
người bị cắm sừng
người bị giam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:58:56