请输入您要查询的越南语单词:
单词
dào dạt
释义
dào dạt
勃勃 < 精神旺盛或欲望强烈的样子。>
满怀 ; 充满<心中充满。>
ý thơ dào dạt.
充满了诗意。
滔滔 <形容大水滚滚。>
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn mang trong lòng
你是河水, 我是河岸; 你滔滔的热情都盛在我的胸怀。 洋洋 <形容众多或丰盛。>
洋溢 < (情绪、气氛等)充分流露。>
nhiệt tình dào dạt
热情洋溢
随便看
ống sáo thổi bằng mũi
ống sáo tám lỗ
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 4:08:17