请输入您要查询的越南语单词:
单词
dào dạt
释义
dào dạt
勃勃 < 精神旺盛或欲望强烈的样子。>
满怀 ; 充满<心中充满。>
ý thơ dào dạt.
充满了诗意。
滔滔 <形容大水滚滚。>
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn mang trong lòng
你是河水, 我是河岸; 你滔滔的热情都盛在我的胸怀。 洋洋 <形容众多或丰盛。>
洋溢 < (情绪、气氛等)充分流露。>
nhiệt tình dào dạt
热情洋溢
随便看
già giặn
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
khảo cổ học
khảo cứ
khảo cứu
khảo duyệt
khảo hạch
khảo hạch giám định
khảo nghiệm
khảo sát
khảo sát ban đầu
khảo sát kiểm nghiệm
khảo sát thực địa
khảo thí
khảo thích
khảo tra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 19:18:05