请输入您要查询的越南语单词:
单词
dào dạt
释义
dào dạt
勃勃 < 精神旺盛或欲望强烈的样子。>
满怀 ; 充满<心中充满。>
ý thơ dào dạt.
充满了诗意。
滔滔 <形容大水滚滚。>
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn mang trong lòng
你是河水, 我是河岸; 你滔滔的热情都盛在我的胸怀。 洋洋 <形容众多或丰盛。>
洋溢 < (情绪、气氛等)充分流露。>
nhiệt tình dào dạt
热情洋溢
随便看
cây du
cây du mạch
cây dung
cây duối
cây dành dành
cây dâm bụt
cây dâu
cây dâu da
cây dâu tây
cây dâu tằm
cây dây huỳnh
cây dây mật
cây dây toàn
cây dó
cây dó niệt
cây dù
cây dưa gang tây
cây dưa hấu
cây dưa hồng
cây dương
cây dương lá nhỏ
cây dương mai
cây dương trịch trục
cây dương tú cầu
cây dương và cây liễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 21:08:42