请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dương trịch trục
释义
cây dương trịch trục
羊踯躅 <落叶灌木, 叶子长椭圆形或倒披针形, 背面有灰色柔毛, 花冠钟状, 花金黄色, 有强烈的香气。是一种有毒的植物, 可做杀虫剂。>
随便看
trong lịch sử
trong mây
trong mờ
trong nghề
trong ngoài phối hợp
trong ngoài đều khốn đốn
trong ngày
trong ngày tết
trong ngọc trắng ngà
trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
trong nháy mắt
trong nước
trong nước và ngoài nước
trong phạm vi
trong suốt
trong sáng
trong sáng chân thật
trong sáng vô tư
trong sân
trong sạch
trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc
trong tay
trong tháng
trong thâm tâm
trong thời gian đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 17:55:32