请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung cấp rau xanh
释义
cung cấp rau xanh
菜篮子 <盛菜的篮子, 借指城镇的蔬菜、副食品的供应。>
qua mấy năm trời cố gắng, vấn đề cung cấp rau xanh cho cư dân của thành phố này về cơ bản đã được giải quyết.
经过几年的努力, 本市居民的菜篮子问题已基本解决。
随便看
thước tây
thước tính góc
thước tấc
thước tỉ lệ
thước vuông
thước vạch
thước vạch cong
thước vẽ
thước đo cồn
thước đo cỡ
thước đo dầu máy
thước đo giá trị
thước đo góc
thước đo ly
thước đo mực nước
thước đo độ chua
thước đè giấy
thước đồng
thướt tha
thường bồi
thường bổng
thường dân
thường dùng
thường hay
thường khi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:57