请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung cấp rau xanh
释义
cung cấp rau xanh
菜篮子 <盛菜的篮子, 借指城镇的蔬菜、副食品的供应。>
qua mấy năm trời cố gắng, vấn đề cung cấp rau xanh cho cư dân của thành phố này về cơ bản đã được giải quyết.
经过几年的努力, 本市居民的菜篮子问题已基本解决。
随便看
thành viên ban giám đốc
thành viên cơ bản
thành viên nòng cốt
thành viên nội các
thành vàng hào nóng
thành văn
thành văn pháp
thành án
thành ý
thành đinh
thành đàn
thành đôi
thành đạt
thào
thào lao
thà rằng
thà thiếu không ẩu
thày
thày lay
thà ít mà tốt
thà đi bộ còn hơn
thác
thách
thách cưới
thách giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 20:46:59