请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung cấp rau xanh
释义
cung cấp rau xanh
菜篮子 <盛菜的篮子, 借指城镇的蔬菜、副食品的供应。>
qua mấy năm trời cố gắng, vấn đề cung cấp rau xanh cho cư dân của thành phố này về cơ bản đã được giải quyết.
经过几年的努力, 本市居民的菜篮子问题已基本解决。
随便看
của trời cho
của tư
của tự nhiên mà có
của ít lòng nhiều
của ăn cắp
của ăn trộm
của ăn xin
của đáng tội
của đút
của đút lót
của để dành
của để lại
củ cà rốt
củ cải
củ cải đường
củ cải đỏ
củ gừng
củ gừng tây
củ hành
củ hành tây
củ hầu
củ hợp
củi
củi cháy
củi cháy lửa truyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 0:58:01