请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân cư
释义
dân cư
人烟 <指人家、住户(烟:炊烟)。>
dân cư đông đúc.
人烟稠密。
居民 <固定住在某一地方的人。>
口
老百姓 <人民; 居民(区别于军人和政府工作人员)。>
随便看
ốc gạo
ốc hương
ốc ma
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
ốc nhồi
ốc nước ngọt
ốc sên
ốc sạo
ốc tai
ốc vít
ốc vặn
ốc-xi
ốc xà cừ
ốc đảo
ốc đồng
ố dỉ
ối
ối chao ôi
ối cha ôi
ối trời ôi
ố kỵ
ốm
ốm chết
ốm liệt giường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 8:19:51