请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói nhảm
释义
nói nhảm
怪话 <怪诞的话, 也指无原则的牢骚或议论。>
nói nhảm sau lưng
背后说怪话。
胡诌; 胡说; 胡言; 瞎说 <神志不清时说的话。>
碎嘴子 <说话絮烦。>
谵语; 谵 <说胡话。>
随便看
ngang bụng
ngang chướng
ngang dạ
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngang lưng
ngang mặt
ngang mặt nước
ngang ngang
ngang ngược
ngang ngược kiêu ngạo
ngang ngược nhất đời
ngang ngược tàn ác
ngang ngạnh
ngang ngửa
ngang ngửa nhau
ngang nhau
ngang nhiên
ngang như cua
ngang qua
ngang sức
bớt chút thời giờ
bớt căng thẳng
bớt dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:35:46