请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nói nhỏ
释义 nói nhỏ
 打喳喳; 喳喳; 嘀; 叽咕; 耳语 <凑近别人耳朵小声说话; 咬耳朵。>
 低语; 哼唧; 私语 <低声说话、歌唱或诵读。>
 nói nhỏ
 悄声低语。
 anh ấy nói nhỏ bên tai ông Vương mấy câu.
 他在老王耳边低语了几句。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:59:05