请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói nhỏ
释义
nói nhỏ
打喳喳; 喳喳; 嘀; 叽咕; 耳语 <凑近别人耳朵小声说话; 咬耳朵。>
低语; 哼唧; 私语 <低声说话、歌唱或诵读。>
nói nhỏ
悄声低语。
anh ấy nói nhỏ bên tai ông Vương mấy câu.
他在老王耳边低语了几句。
随便看
phía trước
phía trước cổ chân
phía trước cửa hàng
phía tây
phía vay
phía đông
phía đông nam
phía địch
phích
phích cắm
phích nước
phích nước nóng
phích nước đá
phí chuyên chở
phí chuyển tiền
phí công
phí công nhọc sức
phí công vô ích
phí dịch vụ
phí dụng
phí hoài
phí hoài bản thân mình
phí học đường
phí hội viên
phí lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 8:45:13