请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói nhỏ
释义
nói nhỏ
打喳喳; 喳喳; 嘀; 叽咕; 耳语 <凑近别人耳朵小声说话; 咬耳朵。>
低语; 哼唧; 私语 <低声说话、歌唱或诵读。>
nói nhỏ
悄声低语。
anh ấy nói nhỏ bên tai ông Vương mấy câu.
他在老王耳边低语了几句。
随便看
không đàm
không đàng hoàng
không đành
không đáng
không đáng coi trọng
không đáng kể
không đáng làm gương
không đáng nhắc đến
không đáng nói
không đáng nói đến
không đáng tin cậy
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
không đánh mà khai
không đáy
không đâu
không đâu vào đâu
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
không đúng cách
không đúng lúc
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:59:05