请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói như chó sủa ma
释义
nói như chó sủa ma
说话就象狗吠 <意即胡说八道。>
随便看
dầu ăn
dầu đánh đồng
dầu đóng dấu
dầu đậu nành
dầu đậu phộng
dầu đặc
dầu đốt
dầy
dầy dặn
dầy mỏng
dầy vò
dầy đặc
dẩu
dẫm
dẫm chân
dẫm đuôi hổ
dẫn
dẫn binh
dẫn bảo
dẫn chỗ
dẫn chứng
dẫn chứng phong phú
dẫn chứng rộng rãi
dẫn cưới
dẫn dâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:15:43