请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây dày không mưa
释义
mây dày không mưa
密云不雨 <满天浓云而不下雨, 比喻事情正在酝酿, 尚未发作。>
随便看
Stockholm
St. Paul
Strôn-ti
Sudan
Suez Canal
su hào
sui gia
sum họp
sum soe
sum suê
sum sê
sum vầy
sun-fat na-tri
sung
sung công
sung huyết
sung huyết não
sung mãn
sung sướng
sung sức
sung túc
sung vào công quỹ
sung vào của công
Sun-phua hy-đrô
Suriname
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:43:49