请输入您要查询的越南语单词:
单词
mân mê
释义
mân mê
鼓捣 <反复摆弄。>
anh ấy vừa trò chuyện với tôi, vừa mân mê chiếc ra-đi-ô.
他一边同我谈话, 一边鼓捣收音机。
随便看
A-cân-xo
A-căng-xát
adam
a-dap-tor
Addis Ababa
A Di Đà Phật
A-dong
a dua
A-déc-bai-gian
Aegean Sea
Aere
Afghanistan
a-ga
A-ga-na
Agana
a giao
a-gon
a ha
a hoàn
ai
ai ai
ai ai cũng biết
ai binh tất thắng
ai biết uốn câu cho vừa miệng cá
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 18:09:37