请输入您要查询的越南语单词:
单词
quý khách
释义
quý khách
来宾 <来的客人, 特指国家、团体邀请的客人。>
kính thưa quý khách.
各位来宾。
贵宾; 贵客 <尊贵的客人(多指外宾)。>
khách quý đến nhà; quý khách lâm môn.
贵客临门
随便看
quân khu
quân khẩn
quân kỳ
quân kỷ
quân kỷ nghiêm minh
Quân Liên
quân luật
quân lính
quân lính tan rã
quân lính tản mạn
quân lương
quân lễ
quân lệnh
quân lộn kiếp
quân lữ
quân lực
quân mai phục
lời an ủi
lời bài hát
lời bàn
lời bàn cao kiến
lời bàn có trọng lượng
lời bàn luận trống rỗng
lời bác
lời bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 14:44:24