请输入您要查询的越南语单词:
单词
quý khách
释义
quý khách
来宾 <来的客人, 特指国家、团体邀请的客人。>
kính thưa quý khách.
各位来宾。
贵宾; 贵客 <尊贵的客人(多指外宾)。>
khách quý đến nhà; quý khách lâm môn.
贵客临门
随便看
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
sính lễ
sính nghi
sính ngoại
Síp
sít
sít chặt
sít sao
sít soát
sò biển
sò huyết
sò hến khô
sò khô
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 13:22:54