请输入您要查询的越南语单词:
单词
quý khách
释义
quý khách
来宾 <来的客人, 特指国家、团体邀请的客人。>
kính thưa quý khách.
各位来宾。
贵宾; 贵客 <尊贵的客人(多指外宾)。>
khách quý đến nhà; quý khách lâm môn.
贵客临门
随便看
cây tô hấp
cây tô thiết
cây tùng
cây tùng la
cây tơ hồng
cây tương tư tử
cây tường vi
cây tất bát
cây tầm
cây tầm gửi
cây tầm vông
cây tần
cây tắc
cây tếch
cây tế tân
cây tể ninh
cây tể thái
cây tỏi
cây tỏi ta
cây tỏi trời
cây tổ diêu
cây tổng quán sủi
cây tục đoạn
cây từ bi
cây tử vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 22:01:10