请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp định
释义
hiệp định
协定 <协商后订立的共同遵守的条款。>
hiệp định đình chiến.
停战协定。
hiệp định mậu dịch.
贸易协定。
随便看
tờ trình vắn tắt
tờ trắng
tờ xanh
tờ đơn
tởm
tởm lởm
tởm lợm
tở mở
tở tái
tợ
tợp
tụ
tục
tục bản
tục bới đầu
tục chải tóc
tục danh
tục duyên
tục huyền
tục luỵ
tục lệ
tục ngạn
tục ngữ
tục nhãn
tục niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 10:10:56