请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứt đoạn
释义
đứt đoạn
残篇断简 <残缺不全的书本或文章。也说断简残编、断简残篇或断编残简、断篇残简。>
断层 <连续性的事业或人员的层次中断, 不相衔接。>
间断 <(连续的事情)中间隔断不连接。>
随便看
người nối dõi
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:30:39