请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứt đoạn
释义
đứt đoạn
残篇断简 <残缺不全的书本或文章。也说断简残编、断简残篇或断编残简、断篇残简。>
断层 <连续性的事业或人员的层次中断, 不相衔接。>
间断 <(连续的事情)中间隔断不连接。>
随便看
đánh yểm trợ
đá nhám
đánh áp
đánh úp
đánh úp bất ngờ
đánh đai
đánh đeo
đánh điện
đánh điện báo
đánh điện báo cáo
đánh điện thoại
đánh điện thông báo
đánh điện tín
đánh đu
đánh đu thang
đánh đuổi
đánh đàn
đánh đáo
đánh đáo lưỡi
đánh đâu thắng đó
đánh đâu được đấy
đánh đèn
đánh đòn
đánh đòn cảnh cáo
đánh đòn phủ đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 5:45:27