请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu ứng từ
释义
hiệu ứng từ
磁效应 <电流通过导体产生跟磁铁相同作用的现象, 例如使磁针偏转。>
随便看
cỏ chè vè
cỏ chăn nuôi
cỏ cây
cỏ duyên giai
cỏ dại
cỏ dại lan tràn
cỏ dại um tùm
cỏ dế
cỏ dị
cỏ giang li
cỏ gianh
cỏ gà
cỏ gấu
cỏ gừng
cỏ hoang
cỏ huyên
cỏ huân
cỏ héo
cỏ hôi
cỏ hạ chí
cỏ khâu
cỏ khô
cỏ khô héo
cỏ kê
cỏ lam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 0:09:19