请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh ga-tô
释义
bánh ga-tô
槽糕 <用模子制成的各种形状的蛋糕。也叫槽子糕。>
蛋糕 <鸡蛋和面粉加糖和油制成的松软的糕。>
蛋羹 <鲜蛋去壳打匀后, 加适量的水和作料蒸成的食物。>
糕饼 <糕点。>
西点 < 西洋式的蛋糕。>
鸡蛋糕。
随便看
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
tự tung tin
tự tuyệt
tự tách mình ra
tự tâng bốc mình
tự tìm
tự tìm cái chết
tự tìm lấy cái chết
tự tìm nguyên nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 20:35:29