请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh ga-tô
释义
bánh ga-tô
槽糕 <用模子制成的各种形状的蛋糕。也叫槽子糕。>
蛋糕 <鸡蛋和面粉加糖和油制成的松软的糕。>
蛋羹 <鲜蛋去壳打匀后, 加适量的水和作料蒸成的食物。>
糕饼 <糕点。>
西点 < 西洋式的蛋糕。>
鸡蛋糕。
随便看
trò bịp bợm
trò bỡn
trò chuyện
trò chơi dân gian
trò chơi kéo co
trò chơi oẳn tù tì
trò chơi phạt rượu
trò chơi xếp hình
trò chơi điện tử
trò chơi đoán số
trò chơi đố số
trò cũ
trò du côn
trò gian trá
trò gieo xúc xắc
trò giỏi
điện thoại hữu tuyến
điện thoại nội hạt
điện thoại truyền hình
điện thoại trực tiếp
điện thoại tự động
điện thoại vô tuyến
điện thoại đường dài
điện thế
điện thế cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 21:36:23