请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký ninh
释义
ký ninh
金鸡纳霜 <药名, 分子式C20H24O2N2·3H2O, 是从金鸡纳树等植物的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末, 有苦味。是治疗疟疾的特效药。也叫金鸡纳霜。(英quinine)。>
随便看
bản dịch
bản dự thảo
bản dự thảo pháp luật
bản dự thảo đầu tiên
bản fax
bảng
bảng Anh
bảng biểu
bảng báo cáo
bảng báo cáo kế toán
bảng bảy màu
bảng cam kết
bảng chi tiết
bảng chu kỳ
bảng chú giải thuật ngữ
bảng chỉ dẫn
bảng chữ cái La Tinh
bảng chữ mẫu
bảng cáo thị
bảng cân bằng tiền vốn
bảng cửu chương
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:08:44