请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký ninh
释义
ký ninh
金鸡纳霜 <药名, 分子式C20H24O2N2·3H2O, 是从金鸡纳树等植物的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末, 有苦味。是治疗疟疾的特效药。也叫金鸡纳霜。(英quinine)。>
随便看
thuần phục
thuần sắc
thuần thục
thuần trắng
thuần tuý
thuần tính
thuần ích
nơi nghỉ chân
nơi nguy hiểm
nơi nào
nơi này
nơi nơi
nơi nấu cơm chung
nơi nới
nơi phát sinh
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
nơi sản xuất đường
nơi thi
nơi thi cử
nơi thuyết pháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 11:42:57