请输入您要查询的越南语单词:
单词
không linh hoạt
释义
không linh hoạt
机械 <比喻拘泥死板的方式, 没有变化; 不是辩证的。>
呆板; 死板; 僵硬 <不灵活。>
phương pháp công tác không linh hoạt.
工作方法僵硬。
随便看
kinh đô phụ
kinh đảm
kinh độ
kinh động
kinh động lòng người
kinh độ và vĩ độ
kinh độ đông
Ki-nô-lin
ki-nôn
Ki-ri-ba-ti
Kiribati
Ki-si-nhép
Ki-tô
Kivu
Ki-ép
kiêm
kiêm bị
kiêm chức
kiêm cố
kiêm giảng
kiêm lý
kiêm nhiệm
kiêm quản
kiêm toàn
kiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:33:49