请输入您要查询的越南语单词:
单词
không linh hoạt
释义
không linh hoạt
机械 <比喻拘泥死板的方式, 没有变化; 不是辩证的。>
呆板; 死板; 僵硬 <不灵活。>
phương pháp công tác không linh hoạt.
工作方法僵硬。
随便看
bịn
bị nguy hiểm
bịnh
bị nhiễm
bị nhiễm lạnh
bị nhỡ
bịn rịn
bị nóng
bị nạn
bị nốc-ao
bị oan
bị oan ức
bịp
bịp bợm
bị phá sản
bị phơi bày
bị phạt
bị phỏng
bị phụ tình
bị quản chế
bị quấy rối
bị quỷ ám
bị sái cổ
bị sái tay
bị sát hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:40:44