请输入您要查询的越南语单词:
单词
mờ tối
释义
mờ tối
暧; 蔼蔼 <形容昏暗。>
灰蒙蒙; 灰蒙蒙的 <形容暗淡模糊(多指景色)。>
黪; 昏暗 <光线不足; 暗。>
麻 ; 麻麻黑 <(天)快黑或刚黑。>
随便看
tật cà lăm
tật dịch
tật khó chữa
tật khó sửa
tật khổ
tật lê
tật lưu manh
tật nguyền
tật tệ khất
tật tốc
tật xấu
tật ác
tật đố
tậu
tắc
tắc cổ
tắc kinh
tắc kè
tắc kè bông
tắc kè hoa
tắc lệ
tắc máu
tắc mạch máu
trăn
trăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:26:32