请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí đốt thiên nhiên
释义
khí đốt thiên nhiên
天然气 <可燃气体, 主要成分是甲烷, 产生在油田、煤田和沼泽地带, 是埋藏在地下的古代生物经高温、高压等作用形成的。主要用作燃料和化工原料。>
随便看
khái thuyết
khái toán
khá lắm
khám
khám bác sĩ
khám bệnh
khám bệnh miễn phí
khám bệnh từ thiện
khám chữa
khám dịch
khám gấp
khám lại
khám nghiệm
khám nghiệm tử thi
khám người
khám phá
khám phá hồng trần
khám sát
khám và chữa bệnh
khám và trị bệnh
khám và điều trị
khám xác
khám xét
khám đường
khám đạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:16:48