请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí đốt thiên nhiên
释义
khí đốt thiên nhiên
天然气 <可燃气体, 主要成分是甲烷, 产生在油田、煤田和沼泽地带, 是埋藏在地下的古代生物经高温、高压等作用形成的。主要用作燃料和化工原料。>
随便看
dải rơm
dải rừng
dải sóng
dải sông
miễn phí
miễn quân dịch
miễn thuế
miễn thứ
miễn trách
miễn trừ
miễn tô
miễn tố
miễn tội
miễn xá
miễu
miện
miệng
miệng bô bô
miệng bồ tát, dạ bồ dao găm
miệng chó không thể khạc ra ngà voi
miệng chưa khô máu mà đã phản bội lời thề
miệng còn hôi sữa
miệng cọp gan thỏ
miệng cống
miệng hùm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:28:45