请输入您要查询的越南语单词:
单词
khò khè
释义
khò khè
呼噜 <象声词。>
anh ấy bị viêm khí quản, khò khè mãi.
他气管炎犯了, 嗓子里呼噜 呼噜老响。
随便看
liệng
liệng bỏ
liệng tạ
liệp hộ
liệt
liệt chi dưới
liệt chiếu
liệt cường
liệt dương
liệt giường
liệt khai
liệt kê
liệt kê từng cái
liệt kê ưu điểm
liệt một bên
liệt nửa người
liệt nữ
liệt oanh
liệt phụ
liệt quốc
liệt sĩ
liệt sĩ cách mạng
liệt số
liệt truyện
liệt vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 0:35:06