请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí áp
释义
khí áp
气压 <物体所受大气的压力。距离海面越高, 气压越小, 如高空或高山上的气压就比平地的气压小。>
随便看
tạm ứng lương
tạng
tạng phủ
tạnh
tạnh mưa
tạnh nắng
tạnh ráo
tạo
tạo câu
tạo cục diện mới
tạo danh tiếng
tạo hoá
tạo hoá gây dựng
tạo loạn
tạo lợi nhuận
tạo mã
tạo nghiệp
tạo nghiệp chướng
tạo nghiệt
tạo nên
tạo phúc
tạo phản
tạo ra
tạo sự tín nhiệm
tạo thiên lập địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 21:44:35