请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược lại
释义
ngược lại
倒 <反面的; 相反的。>
倒过儿 <颠倒; 使颠倒。>
anh viết sai, ngược lại còn trách tôi.
你把字写坏了, 倒转来怪我。
倒是; 倒转 <表示跟一般情理相反; 反倒。>
反而; 反 <连词, 表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。>
反之 <与此相反; 反过来说或反过来做。>
睽 <违背。>
相反; 悖 <用在下文句首或句中, 表示跟上文所说的意思相矛盾。>
随便看
cảnh ngộ khốn khổ
cảnh ngộ nghèo đói
cảnh nhà
cảnh nền
cảnh nối
cảnh phồn hoa
cảnh quan
cảnh sát
cảnh sát chìm
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 22:04:14