请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược lại
释义
ngược lại
倒 <反面的; 相反的。>
倒过儿 <颠倒; 使颠倒。>
anh viết sai, ngược lại còn trách tôi.
你把字写坏了, 倒转来怪我。
倒是; 倒转 <表示跟一般情理相反; 反倒。>
反而; 反 <连词, 表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。>
反之 <与此相反; 反过来说或反过来做。>
睽 <违背。>
相反; 悖 <用在下文句首或句中, 表示跟上文所说的意思相矛盾。>
随便看
bệnh cũ
bệnh cườm nước
bệnh cảm
bệnh cảm nắng
bệnh cấp kinh phong
bệnh cấp tính
bệnh cổ trướng
bệnh da voi
bệnh di tinh
bệnh do khí ép
bệnh do độ cao
bệnh dương mao đinh
bệnh dịch
bệnh dịch gia súc
bệnh dịch hạch
bệnh dịch trâu bò
bệnh dịch tả
bệnh dịch vào mùa xuân
bệnh dịch vào mùa đông
bệnh ecpet
bệnh ghen
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc
bệnh ghẻ lở
bệnh giang mai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 9:21:42