请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược lại
释义
ngược lại
倒 <反面的; 相反的。>
倒过儿 <颠倒; 使颠倒。>
anh viết sai, ngược lại còn trách tôi.
你把字写坏了, 倒转来怪我。
倒是; 倒转 <表示跟一般情理相反; 反倒。>
反而; 反 <连词, 表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。>
反之 <与此相反; 反过来说或反过来做。>
睽 <违背。>
相反; 悖 <用在下文句首或句中, 表示跟上文所说的意思相矛盾。>
随便看
số lượng lớn
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
số một
số mục
sống
sống bản năng
sống bấp bênh
sống bằng
sống bằng cách
sống bằng nghề
sống bụi đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 15:40:05