请输入您要查询的越南语单词:
单词
phường
释义
phường
坊 <里巷(多用于街巷名)。>
phường Bạch Chỉ (ở Bắc Kinh, Trung Quốc).
白纸坊(在北京)。
坊 <小手工业者的工作场所。>
phường dầu
油坊。
phường nhuộm; xưởng nhuộm.
染坊。
phường bột; lò xay bột.
粉坊。
伙; 邦; 班 <由同伴组成的集体。>
随便看
kê cứu
kê gian
kê gối cao mà ngủ
kê khai
kê liệt
kênh
kênh chính
kênh chảy vòng
kênh dẫn nước
kênh kiệu
kênh rạch
kênh rạch chằng chịt
kênh truyền hình
kênh tưới
kênh đào
kênh đào dẫn nước
kênh đào Pa-na-ma
kênh đào Xuy-ê
Kê-ni-a
kên kên
kê nội kim
kê toa
kê trình
kêu
kêu ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 1:40:35