请输入您要查询的越南语单词:
单词
phường
释义
phường
坊 <里巷(多用于街巷名)。>
phường Bạch Chỉ (ở Bắc Kinh, Trung Quốc).
白纸坊(在北京)。
坊 <小手工业者的工作场所。>
phường dầu
油坊。
phường nhuộm; xưởng nhuộm.
染坊。
phường bột; lò xay bột.
粉坊。
伙; 邦; 班 <由同伴组成的集体。>
随便看
ngượng
ngượng miệng
ngượng mặt
ngượng mồm
ngượng nghịu
ngượng ngùng
ngượng ngượng
ngượng ngập
ngượng tay
ngạc
ngạch
ngạch bậc
ngạch cửa
ngạch ngũ
ngạch quân dự bị
ngạch số
ngạch trống
ngạch định
ngạc nhiên
ngạc nhiên mừng rỡ
ngạc nhiên nghi ngờ
ngạc nhiên thú vị
ngại
ngại gì
ngại khó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 3:58:05