请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiếu
释义
khiếu
禀; 天才 <卓绝的创造力、想像力; 突出的聪明智慧。>
材 < 能耐; 才能。>
鸣诉; 申诉 <国家机关工作人员和政党、团体成员等对所受处分不服时, 向原机关或上级机关提出自己的意见。>
窍 <窟窿。>
随便看
chất siêu dẫn
chất sơn
chất sắc
chất sừng
chất tan vi khuẩn
chất than
chất thăng hoa
chất thơ
chất thơm
chất thải công nghiệp
chất thấm hút
chất tiêu vi khuẩn
chất trợ dung hàn
chất tê-in
chất tía thị giác
chất tím võng mạc
chất tổng hợp
chất tổng hợp hữu cơ
chất tử
chất vôi
chất vô định hình
chất vải
chất vấn
chất xen-lu-lô
chất xám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 23:18:21