请输入您要查询的越南语单词:
单词
hẻo lánh
释义
hẻo lánh
闭塞; 蔽塞 < 交通不便; 偏僻; 风气不开。>
边远 <靠近国界的; 远离中心地区的。>
các huyện biên giới hẻo lánh
边远县份。 冷僻 <冷落偏僻。>
núi non hẻo lánh.
冷僻的山乡。
偏僻; 隐僻 <离城市或中心区远, 交通不便。>
vùng núi hẻo lánh.
偏僻的山区。
nơi xa xôi hẻo lánh.
隐僻的角落。
形
背 <偏僻。>
随便看
đội mũi nhọn
đội mũ xanh
đội mạnh
đội nghĩa
đội ngũ
đội ngũ hình vuông
đội ngũ thất nghiệp
đội nhi đồng
đội nhạc
đội nhạc võ
đội phục vụ chiến trường
đội quân
đội quân chủ lực
đội quân con em
đội quân danh dự
đội quân hùng mạnh
đội quân mũi nhọn
đội quân thiện chiến
đội quân thép
đội quân thần kỳ
đội quân thứ năm
đội quân tinh nhuệ
đội quân tiền tiêu
đội quân tình nguyện quốc tế
đội quân tóc dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 18:04:57