请输入您要查询的越南语单词:
单词
hẻo lánh
释义
hẻo lánh
闭塞; 蔽塞 < 交通不便; 偏僻; 风气不开。>
边远 <靠近国界的; 远离中心地区的。>
các huyện biên giới hẻo lánh
边远县份。 冷僻 <冷落偏僻。>
núi non hẻo lánh.
冷僻的山乡。
偏僻; 隐僻 <离城市或中心区远, 交通不便。>
vùng núi hẻo lánh.
偏僻的山区。
nơi xa xôi hẻo lánh.
隐僻的角落。
形
背 <偏僻。>
随便看
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
mặt lưỡi
mặt lưỡi cày
mặt lạnh như tiền
mặt lồi
mặt mo
mặt mày
mặt mày hiền hậu
mặt mày hung tợn
mặt mày hốc hác
mặt mày hồng hào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:34:10