请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách dùng
释义
cách dùng
成规陋习 <指由于普遍效法而成为社会准则的一种习惯性的行为或做法。>
用法 <使用的方法。>
随便看
khánh đản
khán hộ
khán quan
khán thủ
khán đài
kháo
kháp
khát
khát khao
khát khao địa vị
khát khô cổ
khát máu
khát mộ
khát nước
khát nước mới lo đào giếng
khát tình
khát vọng
khá tốt
kháu
kháu khỉnh
kháu khỉnh bụ bẫm
kháy
khá đấy
khâm
khâm liệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:06:47