请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách làm
释义
cách làm
办法; 作法; 做法; 套套 < 处理事情或解决问题的方式方法和步骤, 着重于办理的办法。>
成规陋习 <指由于普遍效法而成为社会准则的一种习惯性的行为或做法。>
处方 <医生给病人开药方。>
文章 <关于事情的做法。>
搞法 <处理事务的方式方法。>
随便看
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
giồi
giồi phấn
giồng
giồng giọt
giỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 4:52:30