请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách mạng xã hội
释义
cách mạng xã hội
社会革命 <称社会制度的根本变革, 以一种澈底的手段、积极的步骤, 将旧有的秩序予以推翻, 重新建立新社会。孙中山先生以为社会中多数穷人, 不愿受少数富人的压制而起的反抗举动, 即为社会革命。马克 斯派学者则以为资本主义发展到某一程度, 因生产力与现存的生产关系相冲突, 社会革命必然爆发。>
随便看
mối hàng
mối hận cũ
mối hận suốt đời
mối hận thù
mối lo
mối lái
mối mai
mối manh
mối nghi ngờ
mối nguy
mối nối
mối quan hệ
mối thù
mối thù cũ
mối thù truyền kiếp
mối thù xưa
mối tình cá nước
mối tình si
mối tình sâu sắc
mối tình thanh mai trúc mã
mối tình thầm kín
mối tình thắm thiết
mối tình đầu
mối u tình
mống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 15:57:18