请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạm luật
释义
phạm luật
犯规 <违犯规则、规定。>
trong thi đấu anh ấy cố ý phạm luật.
比赛中他有意犯规。 犯法 <违反法律、法令。>
随便看
ép chẹt
ép duyên
ép dạ
ép dạ cầu toàn
ép dầu
ép giá
ép gả
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 6:18:52