请输入您要查询的越南语单词:
单词
bí ngô
释义
bí ngô
老倭瓜; 北瓜; 番瓜; 南瓜; 南瓜<一年生草本植物, 能爬蔓, 茎的横断面呈五角形。 叶子心脏形。花黄色, 果实一般扁圆形或梨形, 嫩时绿色, 成熟时赤褐色。果实可做蔬菜, 种子可以吃, 又是驱除绦虫的 药物。>
随便看
là lượt
làm
làm ai bực mình
làm biếng
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 9:47:38