请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ sở hữu
释义
chế độ sở hữu
所有制 <生产资料归谁占有的制度, 它决定人们在生产中相互关系的性质和产品分配, 交换的形式, 是生产关系的基础。在人类社会的各个历史发展阶段, 有各种不同性质的所有制。>
随便看
hậu đài
hậu đãi
hậu đậu
hắc
hắc bạch
hắc bạch phân minh
hắc chủng
Hắc Hải
Hắc Long Giang
hắc lào
hắc lào mãn tính
hắc mã
hắc tinh tinh
hắc tố
hắc vận
hắc ám
hắc ín
hắc-ín
hắc điếm
hắn
hắng giọng
hắn ta
hắt
hắt hiu
hắt hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 0:56:38