请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh hồn
释义
linh hồn
灵魂 ; 魂灵;魂灵儿; 魂魄 <迷信的人认为附在人的躯体上作为主宰的一种非物质的东西, 灵魂离开躯体后人即死亡。>
灵魂; 魂 ; 灵; 魂儿 <比喻起指导和决定作用的因素。>
幽魂; 鬼魂 <人死后的灵魂(迷信)。>
随便看
động vật sinh lý học
động vật sống dưới nước
động vật thân mềm
động vật thân đốt
động vật tiết túc
động vật xoang tràng
động vật ăn thịt
động vật đã thuần hoá
động đào
động đất
động đất do núi lửa
động đất sạt lở
động đậy
động đến
động địa
động đực
độn hình
độ nhạy
độ nhạy cảm
độ nhầy
độ nhật
độ nhỏ
độ nhớt
độn nhạc
độn thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 5:25:57