请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán đời
释义
chán đời
郎当 <颓唐的样子。>
thấy anh ấy đi trên đường tướng chán đời quá.
看他走起路来朗朗当当的。 厌世 <悲观消极, 厌弃人生。>
愁闷状 <忧愁烦闷。>
随便看
mân mê
mân mó
Mân Sơn
mâu
mâu thuẫn
mâu thuẫn cơ bản
mâu thuẫn không đối kháng
mâu thuẫn nhau
mâu thuẫn nội bộ nhân dân
mâu thuẫn địch và ta
mâu thuẫn đối kháng
mâu tử
mây
mây bay nước chảy
mây bay thấp
mây cao
mây dày không mưa
mây giăng
mây hồng
mây khói
mây màu
mây mù
mây mù dày đặc
mây mù trên núi
mây mù vùng núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:30:34