请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán đời
释义
chán đời
郎当 <颓唐的样子。>
thấy anh ấy đi trên đường tướng chán đời quá.
看他走起路来朗朗当当的。 厌世 <悲观消极, 厌弃人生。>
愁闷状 <忧愁烦闷。>
随便看
tiếng Hoa
tiếng hoan hô
tiếng huýt
tiếng Hán
tiếng Hán tạng
tiếng hát vút cao
tiếng hão
tiếng hô
tiếng khen
tiếng khen hay
tiếng kép
tiếng kêu
tiếng kêu than dậy trời đất
tiếng kêu trong tai
tiếng là
tiếng lòng
tiếng lóng
tiếng lóng trong nghề
tiếng miền Bắc
tiếng ngáy
tiếng người
tiếng nhạc
tiếng Nhật
tiếng nói chung
tiếng nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:00:09