请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán đời
释义
chán đời
郎当 <颓唐的样子。>
thấy anh ấy đi trên đường tướng chán đời quá.
看他走起路来朗朗当当的。 厌世 <悲观消极, 厌弃人生。>
愁闷状 <忧愁烦闷。>
随便看
áo may sẵn
áo may ô
áo may-ô
áo mãng bào
áo mũ chỉnh tề
áo mưa
áo mặc
áo mặc ngoài
áo mền
áo mỏng
áo ngoài
áo ngắn
áo ngủ
áo ngực
áo nhung
áo nhà sư
áo năm tà
áo nịt
áo nịt vú
áo nối thân
áo pa-đờ-xuy
áo pa-đờ-xuy có mũ chùm đầu
áo pháo
áo quan
áo quần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 20:42:42