请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi và máu
释义
mồ hôi và máu
血汗 <血和汗, 像征辛勤的劳动。>
lương thực là thứ mà nông dân đã đổi bằng mồ hôi và máu, phải rất quý trọng.
粮食是农民用血汗换来的, 要十分爱惜。
随便看
thợ chạm
thợ chụp ảnh
thợ con
thợ cạo
thợ cả
thợ cối
thợ dệt
thợ giày
thợ giặt
thợ gò
thợ gạch ngói
thợ gặt
thợ gốm
thợ hàn
thợ hàn nối
thợ hàn xì
thợ hàn điện
thợ học nghề
thợ hồ
thợ hớt tóc
thợ khoan
thợ khoá
thợ khâu
thợ khắc
thợ khắc chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 2:59:46