请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ hôi và máu
释义
mồ hôi và máu
血汗 <血和汗, 像征辛勤的劳动。>
lương thực là thứ mà nông dân đã đổi bằng mồ hôi và máu, phải rất quý trọng.
粮食是农民用血汗换来的, 要十分爱惜。
随便看
réo rắt thảm thiết
rét buốt
rét cóng
rét cắt da cắt thịt
rét cắt ruột
rét mùa xuân
rét mướt
rét như cắt
rét run
rét tháng ba
rét thấu xương
rê
rê lúa
rên rẩm
rên rỉ
rên siết
rêu
rêu biển
rêu rao
rêu rao khắp nơi
rêu xanh
rì
rìa
rìa núi
rình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 0:38:27