请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồi lửa
释义
mồi lửa
对火; 对火儿 <吸烟时借别人燃着的烟点燃自己的烟。>
火绳 <用艾、草等搓成的绳, 燃烧发烟, 用来驱除蚊虫, 也可以引火。>
火头 <火主。>
火种 <供引火用的火。>
纸煤儿; 纸媒儿 <引火用的很细的纸卷儿。>
随便看
hình tượng hão huyền
hình tượng không có thật
hình tứ diện
hình vuông
hình vành khuyên
hình vòm
hình vòng
hình vóc
hình vảy
hình vẽ
hình vẽ hình học
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:33:31