请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồi lửa
释义
mồi lửa
对火; 对火儿 <吸烟时借别人燃着的烟点燃自己的烟。>
火绳 <用艾、草等搓成的绳, 燃烧发烟, 用来驱除蚊虫, 也可以引火。>
火头 <火主。>
火种 <供引火用的火。>
纸煤儿; 纸媒儿 <引火用的很细的纸卷儿。>
随便看
quan hệ thân thiết
quan hệ thân thích
quan hệ thân thích gián tiếp
quan hệ thông gia
quan hệ tới
quan hệ với con người
quan hệ với nước ngoài
quan hệ xã hội
quan hệ đến
quan hệ đối ngoại
quan hệ đồng bộ
quan hệ đồng hao
quan khách
quan khẩu
quan liêu
quan lại
quan lại bao che cho nhau
quan lại nhỏ
quan lại tham ô
quan lại tàn ác
quan lại vô dụng
quan lộ
quan lớn
quan một
quan ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:33:16