请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự thảo
释义
dự thảo
草拟 <起草; 初步设计。>
预算 <国家机关、团体和事业单位等对于未来的一定时期内的收入和支出的计划。>
草案 <拟成而未经有关机关通过、公布的, 或虽经公布而尚在试行的法令、规章、条例等。>
随便看
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
đất trũng
đất trắng
đất trống
đất trồng
đất trồng ba vụ
đất trồng màu
đất trồng rau
đất trồng trọt
đất trời cách biệt
đất tơi xốp
đất tổ
đất uỷ trị
đất vôi
đất vụ thu
đất vụ xuân
đất xác
đất xây cất
đất xây dựng
đất xây nhà
đất xốp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 20:45:24