请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự thảo ngân sách
释义
dự thảo ngân sách
概算 <编制预算以前对收支指标所提出的大概数字, 预算就是这个数字的基础上, 经过进一步的详细计算而编制出来的。>
随便看
uốn lượn quanh co
uốn lời
uốn mình
uốn mình theo người
uốn nóng
uốn nắn
uốn nắn lệch lạc
uốn quanh
uốn quăn
uốn thẳng
uốn thẳng lại
uốn tóc
uốn tóc nguội
uốn ván
uốn éo
uốn éo kiểu cách
uổng
uổng công
uổng công vô ích
uổng mạng
uổng nước bọt
uổng phí
uổng tử
uổng đời
uỵch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:26:35