请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự trù
释义
dự trù
预算 <国家机关、团体和事业单位等对于未来的一定时期内的收入和支出的计划。>
打预算。
随便看
tia tới
tia tử ngoại
tia vũ trụ
tia âm cực
tia điện
tia điện tử
Tierra del Fuego
Ti Huyền
tim
tim dập dồn
tim gan
tim la
tim tím
tim và mật
tim đen
tim đèn
tim đập
tim đập nhanh
tin buồn
tin chính xác
tin chắc
tin chắc thắng lợi
tin chết chóc
tin cậy
tin cậy được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:56:35