请输入您要查询的越南语单词:
单词
an mệnh
释义
an mệnh
旧
听天由命 <任凭事态自然发展变化, 不做主观努力。有时也用来比喻碰机会或听其自然。>
随便看
độ nét
độ nóng
độ nóng chảy
độ nọ
độ nới rộng
độp
độ Pha-ra-nét
độ phân cực
độ phì
độ phì của đất
độ phì nhiêu
độ phẳng đường ray
độ rõ
độ rắn
độ rộng
độ rộng dải tần
độ sai lệch hàng năm
độ sinh
độ siêu cao
độ sáng
độ sáng bóng
độ sâu
độ sâu ngậm nước
độ sôi
đột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 14:14:48